da gamma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Nhà hàng hải người Bồ Đào Nha: "da Gamma" là tên của một nhà thám hiểm hàng hải nổi tiếng người Bồ Đào Nha.
- Người dẫn đầu cuộc thám hiểm vòng quanh mũi Hảo Vọng năm 1497: Ông là người chỉ huy đoàn thám hiểm đầu tiên đi bằng đường biển từ châu Âu đến Ấn Độ, bằng cách đi vòng qua mũi cực nam của châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vasco da Gama was a key figure in the Age of Discovery. (Vasco da Gama là một nhân vật chủ chốt trong Thời đại Khám phá.)
- The voyage of da Gama opened a direct sea route to India. (Chuyến hải trình của da Gama đã mở ra một tuyến đường biển trực tiếp tới Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The da Gama epoch": Chỉ thời kỳ lịch sử sau chuyến thám hiểm của ông, đánh dấu sự mở đầu của thương mại hàng hải trực tiếp giữa châu Âu và châu Á.
- Spice trade flourished in the da Gama epoch. (Thương mại gia vị phát triển mạnh trong thời kỳ da Gama.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasco da Gama: Tên đầy đủ của nhà thám hiểm này.
- Gama: Cách viết tắt hoặc đơn giản hóa của "da Gama" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Portuguese explorer: Nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha.
- Navigator: Nhà hàng hải.
Thành ngữ liên quan
- "To follow in da Gama's wake": Làm theo bước chân/ hành trình của da Gama; ám chỉ việc thực hiện một hành trình hoặc khám phá đầy tham vọng tương tự.
- Many explorers tried to follow in da Gama's wake to the East. (Nhiều nhà thám hiểm đã cố gắng đi theo bước chân của da Gama để đến Phương Đông.)
Noun
- nhà hàng hải người Bồ-đào-nha, người dẫn đoàn thám hiểm đi vòng quanh mũi Hảo vọng năm 1497